Kết quả tra từ “中国农业银行”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中国农业银行Zhōng guó Nóng yè Yín háng
中国农业银行: Ngân hàng Nông nghiệp Trung Quốc