Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “中国人民解放军”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
中国人民解放军Zhōng guó Rén mín Jiě fàng jūn

中国人民解放军: Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA)

Cụm từ
中国人民解放军空军Zhōng guó Rén mín Jiě fàng jūn Kōng jūn

中国人民解放军空军: Không quân Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLAAF)

Cụm từ
中国人民解放军海军Zhōng guó Rén mín Jiě fàng jūn Hǎi jūn

中国人民解放军海军: Hải quân Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLAN)

Cụm từ