Kết quả tra từ “中听”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中听zhōng tīng
中听: dễ nghe (tức là tin tức dễ chịu); hợp ý; lọt tai; phiên âm Đài Loan [zhong4 ting1]