Kết quả tra từ “中压管”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中压管zhōng yā guǎn
中压管: ống áp suất trung bình; ống dẫn áp suất trung bình (lặn)