Kết quả tra từ “中华电视”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中华电视Zhōng huá Diàn shì
中华电视: Hệ thống Truyền hình Trung Hoa (CTS), Đài Loan