Kết quả tra từ “中分”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中分zhōng fēn
中分: rẽ ngôi giữa
空中分列kōng zhōng fēn liè
空中分列: (quân sự) bay biểu diễn