Kết quả tra từ “中兴”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中兴zhōng xīng
中兴: hồi sinh; phục hồi; khôi phục
中兴新村Zhōng xīng Xīn cūn
中兴新村: Làng mới Zhongxing, thị trấn kiểu mẫu ở huyện Nam Đầu, miền trung-tây Đài Loan