Kết quả tra từ “中伤”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中伤zhòng shāng
中伤: phỉ báng; bôi nhọ; bị trúng đạn; bị thương
恶语中伤è yǔ zhòng shāng
恶语中伤: vu khống độc ác
恶意中伤è yì zhòng shāng
恶意中伤: vu khống một cách ác ý