Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “中介”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
中介zhōng jiè

中介: làm trung gian; kết nối; trung gian; liên-; cơ quan; đại lý

Cụm từ
中介资料zhōng jiè zī liào

中介资料: siêu dữ liệu

Cụm từ
中介所zhōng jiè suǒ

中介所: đại lý

Cụm từ
房产中介fáng chǎn zhōng jiè

房产中介: môi giới bất động sản

Cụm từ
房屋中介fáng wū zhōng jiè

房屋中介: đại lý nhà đất; đại lý bất động sản

Cụm từ