Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “中人”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
中人zhōng rén

中人: người trung gian; nhà hòa giải; trung gian

Cụm từ
意中人yì zhōng rén

意中人: người yêu; người tình; người trong lòng

Cụm từ
局中人jú zhōng rén

局中人: người tham gia; nhân vật chính; người chơi (trong việc này)

Cụm từ
套中人tào zhōng rén

套中人: người bảo thủ

Cụm từ
同道中人tóng dào zhōng rén

同道中人: tâm hồn đồng điệu

Cụm từ
个中人gè zhōng rén

个中人: người biết chuyện

Cụm từ