Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “中亚”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
中亚Zhōng Yà

中亚: Trung Á

Cụm từ
中亚鸽zhōng yà gē

中亚鸽: (loài chim ở Trung Quốc) bồ câu mắt vàng (Columba eversmanni)

Cụm từ
中亚草原Zhōng Yà cǎo yuán

中亚草原: thảo nguyên Trung Á

Cụm từ
中亚细亚Zhōng Yà xì yà

中亚细亚: Trung Á

Cụm từ
中亚夜鹰Zhōng yà yè yīng

中亚夜鹰: (loài chim ở Trung Quốc) chim cuốc của Vaurie (Caprimulgus centralasicus)

Cụm từ