Kết quả tra từ “丫角”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丫角yā jiǎo
丫角: kiểu tóc truyền thống cho trẻ em, với hai bím nhọn, trông như sừng