Kết quả tra từ “丫巴儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丫巴儿yā bā r
丫巴儿: chỗ phân nhánh (của cây, đường, lý luận, v.v.); sự phân nhánh; ngã ba