丫巴儿丫巴兒 yā bā r 丫巴儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 丫巴儿 trong tiếng Việt chỗ phân nhánh (của cây, đường, lý luận, v.v.); sự phân nhánh; ngã ba 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan