Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丫巴儿丫巴兒

yā bā r

丫巴儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丫巴儿 trong tiếng Việt

chỗ phân nhánh (của cây, đường, lý luận, v.v.); sự phân nhánh; ngã ba

Tra từ liên quan