Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “丫头”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
丫头yā tou

丫头: cô gái; người hầu gái; (dùng một cách miệt thị, nhưng đôi khi cũng như một cách gọi trìu mến)

Cụm từ
丫头片子yā tou piàn zi

丫头片子: (khẩu ngữ) cô gái ngốc; người con gái nhỏ

Khẩu ngữ
黄毛丫头huáng máo yā tou

黄毛丫头: cô bé ngốc nghếch

Cụm từ