Kết quả tra từ “个个”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
个个gè gè
个个: mỗi cái riêng lẻ; từng cái một
一个个yī gè gè
一个个: mỗi một thứ; từng cái một; từng người một