Kết quả tra từ “丧葬”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丧葬sāng zàng
丧葬: đám tang; chôn cất
丧葬费sāng zàng fèi
丧葬费: chi phí tang lễ