丧葬 là gì?
丧葬 [sāng zàng] có nghĩa là đám tang; chôn cất.
Nghĩa của từ 丧葬 trong tiếng Việt
- đám tang
- chôn cất
Cách đọc và ghi nhớ 丧葬
丧葬 được đọc là sāng zàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đám tang; chôn cất”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .