Kết quả tra từ “丧心病狂”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丧心病狂sàng xīn bìng kuáng
丧心病狂: (thành ngữ) mất trí; cuồng loạn; điên cuồng