Kết quả tra từ “丧德”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丧德sàng dé
丧德: độc ác; xúc phạm đạo đức
玩人丧德wán rén sàng dé
玩人丧德: chơi đùa với người khác và xúc phạm đạo đức; độc ác