Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
玩人丧德玩人喪德

wán rén sàng dé

玩人丧德 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 玩人丧德 trong tiếng Việt

chơi đùa với người khác và xúc phạm đạo đức; độc ác

Tra từ liên quan