Kết quả tra từ “严实”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
严实yán shi
严实: (niêm phong) chặt; chặt chẽ; (giấu) an toàn; bảo mật
严严实实yán yán shí shí
严严实实: (niêm phong) chặt chẽ; (gói) kín; (che phủ) hoàn toàn