Kết quả tra từ “严厉”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
严厉yán lì
严厉: nghiêm khắc; nghiêm ngặt
严厉批评yán lì pī píng
严厉批评: chỉ trích nghiêm khắc; phê bình nặng nề
严厉打击yán lì dǎ jī
严厉打击: giáng một đòn nghiêm trọng; trấn áp; thực hiện biện pháp mạnh