Kết quả tra từ “两颊生津”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
两颊生津liǎng jiá shēng jīn
两颊生津: chảy nước miếng; kích thích vị giác