Kết quả tra từ “两面三刀”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
两面三刀liǎng miàn sān dāo
两面三刀: hai mặt, ba dao (thành ngữ); phản bội; lừa dối và đâm sau lưng