Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “两相”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
两相liǎng xiàng

两相: hai pha (vật lý)

Cụm từ
两相情愿liǎng xiāng qíng yuàn

两相情愿: hai bên đều tự nguyện; theo sự đồng ý của cả hai

Cụm từ