两相情愿兩相情願 liǎng xiāng qíng yuàn 两相情愿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 两相情愿 trong tiếng Việt hai bên đều tự nguyện; theo sự đồng ý của cả hai 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan