Kết quả tra từ “两栖动物”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
两栖动物liǎng qī dòng wù
两栖动物: động vật lưỡng cư; động vật sống cả dưới nước và trên cạn