两栖动物兩棲動物 liǎng qī dòng wù 两栖动物 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 两栖动物 trong tiếng Việt động vật lưỡng cư; động vật sống cả dưới nước và trên cạn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan