Kết quả tra từ “两极化”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
两极化liǎng jí huà
两极化: phân cực; sự phân cực; bị phân cực; phân kỳ