Kết quả tra từ “两口儿”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
两口儿liǎng kǒu r
两口儿: vợ chồng; cặp đôi
老两口儿lǎo liǎng kǒu r
老两口儿: một cặp vợ chồng già
小两口儿xiǎo liǎng kǒu r
小两口儿: biến thể er hoá của 小兩口|小两口[xiao3 liang3 kou3]