Kết quả tra từ “两侧”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
两侧liǎng cè
两侧: hai bên; cả hai bên
两侧对称liǎng cè duì chèn
两侧对称: đối xứng hai bên