Kết quả tra từ “两不相欠”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
两不相欠liǎng bù xiāng qiàn
两不相欠: ngang bằng; không ai nợ ai; hòa nhau