两不相欠兩不相欠 liǎng bù xiāng qiàn 两不相欠 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 两不相欠 trong tiếng Việt ngang bằng; không ai nợ ai; hòa nhau 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan