Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
两不相欠兩不相欠

liǎng bù xiāng qiàn

两不相欠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 两不相欠 trong tiếng Việt

ngang bằng; không ai nợ ai; hòa nhau

Tra từ liên quan