Kết quả tra từ “丢弃”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丢弃diū qì
丢弃: vứt bỏ; từ bỏ
可选择丢弃kě xuǎn zé diū qì
可选择丢弃: đủ điều kiện loại bỏ (Frame Relay)