Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丢弃丟棄

diū qì

丢弃 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丢弃 trong tiếng Việt

vứt bỏ; từ bỏ

Tra từ liên quan