Kết quả tra từ “丢乌纱帽”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丢乌纱帽diū wū shā mào
丢乌纱帽: nghĩa đen: mất mũ sa đen; bị cách chức khỏi một vị trí quan chức