Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “丝绸”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
丝绸sī chóu

丝绸: vải lụa; lụa

Cụm từ
丝绸织物sī chóu zhī wù

丝绸织物: vải lụa

Cụm từ
丝绸古路Sī chóu Gǔ lù

丝绸古路: Con đường Tơ lụa cổ; xem thêm 絲綢之路|丝绸之路[Si1 chou2 zhi1 Lu4]

Cụm từ
丝绸之路Sī chóu zhī Lù

丝绸之路: Con đường Tơ lụa

Cụm từ