Kết quả tra từ “丝毫”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丝毫sī háo
丝毫: một lượng hoặc mức độ nhỏ nhất; một chút
丝毫不差sī háo bù chā
丝毫不差: chính xác hoàn hảo (thành ngữ); tỉ mỉ đến từng chi tiết