Kết quả tra từ “丝囊”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丝囊sī náng
丝囊: ống quay tơ
刺丝囊cì sī náng
刺丝囊: nematocyst; cấu trúc chứa của các tế bào gai ở sứa hoặc hải quỳ