Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “丝囊”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
丝囊sī náng

丝囊: ống quay tơ

Cụm từ
刺丝囊cì sī náng

刺丝囊: nematocyst; cấu trúc chứa của các tế bào gai ở sứa hoặc hải quỳ

Cụm từ