Kết quả tra từ “东陵”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
东陵Dōng líng
东陵: lăng mộ phía đông; quận Đông Lăng của thành phố Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市, Liêu Ninh
东陵区Dōng líng qū
东陵区: khu Đông Lăng của thành phố Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市, Liêu Ninh