Kết quả tra từ “东道主”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
东道主dōng dào zhǔ
东道主: chủ nhà; chủ trì chính thức (ví dụ: địa điểm tổ chức trò chơi hoặc hội nghị)