Kết quả tra từ “东讨西征”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
东讨西征dōng tǎo xī zhēng
东讨西征: chinh chiến tứ phương (thành ngữ); đánh nhau từ bốn phía