Kết quả tra từ “东窗事发”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
东窗事发dōng chuāng shì fā
东窗事发: (âm mưu, v.v.) bị lộ (thành ngữ); bị phơi bày