Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “东德”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
东德Dōng Dé

东德: Đông Đức (1945-1990); Cộng hòa Dân chủ Đức 德意志民主共和國|德意志民主共和国[De2 yi4 zhi4 Min2 zhu3 Gong4 he2 guo2]

Cụm từ
乌东德Wū dōng dé

乌东德: Wudongde, tên một đập thuỷ điện trên sông Kim Sa 金沙江[Jin1 sha1 jiang1] tại một điểm nơi sông tạo thành biên giới giữa Vân Nam và Tứ Xuyên

Cụm từ