Kết quả cho “东德”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Đông Đức (1945-1990); Cộng hòa Dân chủ Đức 德意志民主共和國|德意志民主共和国[De2 yi4 zhi4 Min2 zhu3 Gong4 he2 guo2]
Wudongde, tên một đập thuỷ điện trên sông Kim Sa 金沙江[Jin1 sha1 jiang1] tại một điểm nơi sông tạo thành biên giới giữa Vân Nam và Tứ Xuyên