Kết quả tra từ “东山再起”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
东山再起dōng shān zài qǐ
东山再起: nghĩa đen: trở lại làm quan sau khi ẩn cư ở núi Đông Sơn (thành ngữ); nghĩa bóng: trở lại, làm lại từ đầu