Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
东山再起東山再起

dōng shān zài qǐ

东山再起 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 东山再起 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: trở lại làm quan sau khi ẩn cư ở núi Đông Sơn (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: trở lại, làm lại từ đầu
Tra từ liên quan