Kết quả tra từ “东密”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
东密Dōng mì
东密: Phật giáo Mật tông Nhật Bản
东密德兰Dōng mì dé lán
东密德兰: East Midlands, hạt của Anh