东密德兰
East Midlands, hạt của Anh
East Midlands, hạt của Anh
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Phật giáo Mật tông Nhật Bản
›东宁Dōng nínghuyện Dongning ở Mudanjiang 牡丹江, Hắc Long Giang
›东宁县Dōng níng xiànhuyện Dongning ở Mudanjiang 牡丹江, Hắc Long Giang
›东家dōng jiāchủ (tức là người sử dụng lao động); địa chủ; sếp
›东宝Dōng bǎoquận Dongbao của thành phố Jingmen 荊門市|荆门市[Jing1 men2 shi4], Hồ Bắc
›东安县Dōng ān xiànhuyện Đông An tại Vĩnh Châu 永州[Yong3 zhou1], Hồ Nam
›东宝区Dōng bǎo qūquận Dongbao của thành phố Jingmen 荊門市|荆门市[Jing1 men2 shi4], Hồ Bắc
›东安区Dōng ān qūquận Đông An của thành phố Mẫu Đơn Giang 牡丹江市, Hắc Long Giang
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.