Kết quả cho “东奔西走”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chạy đông chạy tây (thành ngữ); bận rộn chạy đi chạy lại; bận tối mắt tối mũi; nhảy lò cò; cũng dùng 東跑西顛|东跑西颠[dong1 pao3 xi1 dian1]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chạy đông chạy tây (thành ngữ); bận rộn chạy đi chạy lại; bận tối mắt tối mũi; nhảy lò cò; cũng dùng 東跑西顛|东跑西颠[dong1 pao3 xi1 dian1]