Kết quả tra từ “东奔西走”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
东奔西走dōng bēn xī zǒu
东奔西走: chạy đông chạy tây (thành ngữ); bận rộn chạy đi chạy lại; bận tối mắt tối mũi; nhảy lò cò; cũng dùng 東跑西顛|东跑西颠[dong1 pao3 xi1 dian1]